Màn hình
- LCD, Tần số quét 120 Hz, 725 nits
Camera sau
- Chính 50 MP & Cảm biến Flicker
Xóa phông Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) Quay chậm (Slow Motion) Làm đẹp Ban đêm (Night Mode)
HD 720p@30fps FullHD 1080p@30fps
Camera trước
Có
- Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Hệ điều hành - CPU
1.8 GHz
Mali-G57 MP1
Bộ nhớ & Lưu trữ
Kết Nối
- Wi-Fi hotspot Wi-Fi 5 Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
- GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
Thiết kế & Trọng lượng
- Khung nhôm Nguyên khối & Mặt lưng nhựa
Dài 165.8 mm - Ngang 75.9 mm - Dày 7.79 mm
196 g
Thông tin pin
- Tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh 45 W
6300 mAh, 45W
Tiện ích
- IP54, Xoá vật thể AI Tăng cường hình ảnh AI Tách nền AI Trợ lý ảo Google Gemini Khoanh tròn để tìm kiếm Cử chỉ không chạm Cuộc gọi giảm tiếng ồn AI
- H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
- H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
- Mở khoá vân tay cạnh viền Mở khoá khuôn mặt